Tình Ca kể chuyện · Bài học từ những người vĩ đại
Stephen Hawking - Đừng để thân mình yếu mà lòng mình cũng yếu theo
Hãy hình dung một người đàn ông ngồi trên chiếc xe lăn. Toàn thân ông gần như không cử động được nữa, giọng nói cũng không còn. Thứ duy nhất ông còn điều khiển được là một thớ cơ nhỏ trên má. Mỗi lần nó giật nhẹ, máy tính trước mặt ông chọn được một chữ. Có khi phải mất đến mười phút mới ghép xong một câu. Vậy mà ngày nào ông cũng ngồi như thế, trả lời thư của các nhà khoa học khắp thế giới.
Chào bạn,
Người đàn ông đó là Stephen Hawking, nhà vật lý người Anh, người cả đời đi tìm hiểu vũ trụ, từ những ngôi sao đến những hố đen sâu thẳm. Mình không định kể với bạn về vật lý, vì mình cũng chẳng giỏi gì. Mình muốn kể về một con người đã sống hơn nửa thế kỷ với một căn bệnh mà bác sĩ nói chỉ cho ông vài năm.
Stephen Hawking sinh ngày tám tháng Giêng năm một nghìn chín trăm bốn mươi hai, ở thành phố Oxford, nước Anh. Người ta hay nhắc một sự trùng hợp: ngày ấy đúng ba trăm năm sau ngày mất của Galileo, nhà thiên văn học người Ý. Ai ngờ cậu bé sinh vào ngày ấy về sau cũng dành cả đời để ngước nhìn bầu trời.
Lớn lên, ông vào đại học, rồi lên Cambridge làm nghiên cứu sinh. Chàng trai hai mươi mốt tuổi đang đứng trước cả một tương lai thì cơ thể bắt đầu có điều lạ. Tay chân ông yếu đi một cách khó hiểu. Đi khám, bác sĩ cho biết ông mắc bệnh thần kinh vận động, một căn bệnh làm các cơ yếu dần rồi tê liệt. Và họ nói, có lẽ ông chỉ còn sống được khoảng hai năm.
Bạn thử nghĩ, nếu là mình ở tuổi hai mươi mốt, nghe câu đó thì sẽ ra sao. Chắc hẳn ông cũng đã có những ngày rất tối. Nhưng rồi hai năm trôi qua, ông vẫn sống. Bệnh của ông tiến triển chậm hơn người ta tưởng. Và ông quyết định, nếu đã còn sống thì phải sống cho ra sống.
Ông hoàn thành luận án tiến sĩ chỉ trong khoảng ba năm. Ông lấy vợ, bà Jane Wilde, và họ có ba người con là Robert, Lucy và Timothy. Rồi ông trở thành giáo sư toán học ở Cambridge, giữ chiếc ghế mà ngày xưa nhà khoa học Isaac Newton từng ngồi. Trong khi đó, chân tay ông yếu dần. Rồi chiếc xe lăn trở thành người bạn đi theo ông đến cuối đời.
Bệnh lấy đi của ông từng thứ một. Đến một lúc, ông không còn nói được nữa. Từ đó, ông nói chuyện với thế giới qua một giọng máy tổng hợp, điều khiển bằng những cử động nhỏ trên gương mặt. Cái giọng máy ấy về sau trở thành giọng nói mà cả thế giới nhận ra.
Năm một nghìn chín trăm tám mươi tám, ông viết một cuốn sách giải thích vũ trụ cho người bình thường đọc, tên dịch ra là Lược sử thời gian. Cuốn sách bán được hơn mười triệu bản. Người ta không ngờ một người không cầm nổi cây bút lại viết được cuốn sách mà bao nhiêu gia đình có trên kệ. Ông còn cùng con gái Lucy viết sách khoa học cho thiếu nhi.
Có một câu ông nói với một tờ báo của Mỹ năm hai nghìn không trăm linh bốn, mình đọc mà ngồi lặng đi một lúc. Đại ý là: những gì tôi trông đợi ở đời đã về con số không từ năm tôi hai mươi mốt tuổi. Mọi thứ từ đó đến giờ đều là phần thưởng thêm.
Bạn thấy không, ông không đếm những gì mình đã mất. Ông đếm những gì mình được thêm. Một ngày còn sống là một món quà. Một lần còn nói được với con, dù bằng giọng máy, là một món quà. Một ý tưởng mới về vũ trụ, cũng là một món quà.
Năm hai nghìn không trăm mười một, một nhà báo hỏi ông có lời khuyên gì cho những người khuyết tật khác. Ông trả lời, đại ý: hãy tập trung vào những việc mà sự khuyết tật không ngăn bạn làm tốt, và đừng tiếc nuối những việc nó cản trở. Đừng để mình khuyết tật cả trong tinh thần, chứ không chỉ ở thân thể.
Ông cũng là người hay đùa. Ông vui vẻ xuất hiện dưới dạng nhân vật hoạt hình trong một bộ phim hài của Mỹ, tự trêu chính mình. Ông nói rằng, đại ý, việc ông không phải đi giảng nhiều hay làm giấy tờ hành chính lại giúp ông có thêm thời gian suy nghĩ. Từ năm hai nghìn không trăm linh chín, sau một trận viêm phổi nặng, ông phải có người chăm sóc suốt ngày đêm. Gia đình, học trò, đồng nghiệp ở bên ông, và ông luôn ghi nhận công của họ.
Trong một bộ phim tài liệu về đời mình, ông nói rằng ông đã sống lâu hơn dự đoán của bác sĩ đến năm mươi năm, và ông đã cố dùng thời gian ấy cho thật tốt. Ông cũng từng nói ông không sợ chết, nhưng vẫn còn quá nhiều điều ông muốn làm cho xong.
Ông mất ngày mười bốn tháng Ba năm hai nghìn không trăm mười tám, tại nhà ở Cambridge, thọ bảy mươi sáu tuổi. Ba người con của ông nói rằng lòng can đảm, sự bền bỉ, cùng óc hài hước của cha đã truyền cảm hứng cho hàng triệu người.
Bây giờ mình nghĩ tới chúng ta. Ở tuổi này, thân thể bắt đầu lấy lại của mình từng thứ một. Mắt mờ dần, tai nghe kém, đầu gối đau mỗi khi trời trở. Có người phải chống gậy, có người phải ngồi xe lăn. Rất dễ để mình buồn, mình thấy mình vô dụng, rồi ngồi đếm những gì đã mất.
Ông Hawking dạy mình đếm theo chiều ngược lại. Mắt không đọc được chữ nhỏ thì nghe đài, nghe sách. Chân không đi xa được thì ngồi hiên nhà kể chuyện cho cháu. Tay run không may vá được nữa thì vẫn còn đôi tay để xoa lưng cho người bạn đời. Thân mình yếu đi là chuyện của trời. Còn lòng mình có yếu theo hay không, là do mình chọn.
Và cũng đừng quên tiếng cười. Một người gần như bất động mà vẫn đùa được, thì mình với chút đau lưng, chút hay quên, cũng có thể cười nhẹ với chính mình. Ông bà vui thì cả nhà vui.
Ông từng nhắn gửi một điều mà báo chí nhắc lại khi ông mất: những điều tốt đẹp nhất loài người làm được đều nhờ chịu nói chuyện với nhau, còn những thất bại lớn nhất là do không chịu nói chuyện với nhau. Mình nghĩ trong một gia đình cũng vậy. Giận nhau thì cũng đừng im lặng mãi. Còn nói chuyện được với con cháu, với người bạn đời, thì cứ nói, cứ hỏi han, cứ kể. Một câu chuyện bên mâm cơm có khi chữa lành nhiều hơn mình tưởng.
Người ta kể ông hay nhắc mọi người, đại ý, hãy nhìn lên những vì sao, đừng chỉ cúi nhìn xuống chân mình. Tối nay, nếu trời quang, bạn thử ra sân ngước nhìn một chút. Đếm vài ngôi sao, và đếm luôn những món quà mình vẫn còn có.
Tình Ca. Ở đây có bình an.