Tình Ca kể chuyện · Bài học từ những người vĩ đại
Albert Einstein - Giữ mãi lòng tò mò như một đứa trẻ
Có một cậu bé chừng năm tuổi, bị ốm phải nằm trên giường. Người cha mang đến cho con một món đồ chơi nhỏ: chiếc la bàn. Cậu xoay nó qua bên này, rồi bên kia. Lạ thay, cây kim cứ quay về đúng một hướng, như có bàn tay vô hình nào giữ lại. Với cậu bé, đó là một điều kỳ diệu. Hơn sáu mươi năm sau, khi đã là một ông già tóc bạc, cậu viết rằng mình vẫn còn nhớ, hay ít ra tin là mình nhớ, cái cảm giác ấy đã để lại một ấn tượng sâu sắc và lâu dài.
Chào bạn,
Cậu bé đó là Albert Einstein, nhà vật lý người Đức, về sau sống và mất ở nước Mỹ. Hôm nay mình không định kể với bạn về những công thức khó hiểu. Mình muốn kể về một thứ rất bình thường mà ông giữ được suốt đời: lòng tò mò. Và mình nghĩ, đó lại là món quà quý nhất cho những người đã bước qua tuổi trung niên như chúng ta.
Einstein sinh ngày mười bốn tháng ba năm một nghìn tám trăm bảy mươi chín, ở thành phố Ulm, miền nam nước Đức. Ông lớn lên ở thành phố Munich, nơi cha ông mở một xưởng làm đồ điện. Gia đình ông không phải dòng dõi bác học. Ông mê cây vĩ cầm, và cây đàn ấy theo ông gần như suốt đời.
Người ta hay kể Einstein học dốt toán. Điều đó không đúng. Ông học toán và vật lý rất giỏi. Ông chỉ ghét lối học thuộc lòng và vâng lời răm rắp. Năm mười lăm tuổi, ông bỏ ngang trường trung học. Năm mười sáu tuổi, ông đi thi vào trường bách khoa ở thành phố Zurich, nước Thụy Sĩ, khi chưa có bằng. Và ông thi trượt, vì các môn ngôn ngữ và lịch sử không đạt. Ông phải học thêm một năm ở một trường nhỏ vùng Aargau mới lấy được bằng.
Vào được đại học rồi, ông cũng chẳng phải sinh viên được thầy cưng. Có thầy cho ông điểm thấp nhất, có lời phê trong hồ sơ trách ông lười. Lúc ra trường, trong khoa có năm người, bốn người đỗ, ông đỗ với điểm thấp nhất. Ông cũng là người duy nhất không được giữ lại làm trợ giảng. Gần hai năm sau đó, ông loay hoay tìm một chỗ làm ổn định mà không thành.
Cuối cùng, nhờ một người bạn học giúp đỡ, năm một nghìn chín trăm linh hai, ông được nhận vào làm nhân viên ở văn phòng cấp bằng sáng chế tại thành phố Bern. Công việc mỗi ngày là đọc hồ sơ phát minh của người khác. Nghe thì khô khan. Nhưng chính ở chỗ ngồi bình thường đó, ông vẫn ôm những câu hỏi từ thuở nhỏ. Ánh sáng là gì? Thời gian có trôi giống nhau ở mọi nơi không?
Năm một nghìn chín trăm linh năm, khi mới hai mươi sáu tuổi, chàng nhân viên vô danh ấy viết liền mấy bài nghiên cứu làm thay đổi cả ngành vật lý. Ông viết thư cho một người bạn, hào hứng báo tin như một đứa trẻ khoe đồ chơi mới. Rồi danh tiếng đến. Ông được mời dạy đại học ở Zurich, ở Prague, rồi về Berlin. Năm một nghìn chín trăm hai mươi mốt, ông được giải Nobel vật lý. Điều thú vị là giải không trao cho thuyết tương đối nổi tiếng, mà cho việc giải thích hiện tượng ánh sáng làm bật điện tử ra khỏi kim loại.
Bạn có thể nghĩ, một người như vậy hẳn phải thông minh trời cho. Nhưng chính ông lại không nghĩ thế. Năm một nghìn chín trăm năm mươi hai, trong một lá thư gửi người viết tiểu sử cho mình, ông viết, đại ý: tôi không có tài năng gì đặc biệt, tôi chỉ tò mò một cách say mê. Lá thư ấy đến nay vẫn còn được lưu giữ ở trường bách khoa Zurich, chính ngôi trường ngày xưa đánh trượt ông.
Năm một nghìn chín trăm hai mươi chín, trong một cuộc phỏng vấn cho một tờ báo Mỹ, ông nói một câu mà nay nhiều người biết: trí tưởng tượng quan trọng hơn kiến thức. Kiến thức thì có giới hạn, còn trí tưởng tượng thì ôm lấy cả thế giới. Cũng trong cuộc trò chuyện đó, ông nói nếu không làm nhà vật lý, có lẽ ông đã làm nhạc sĩ. Ông bảo mình hay nghĩ bằng âm nhạc, và niềm vui lớn nhất đời ông đến từ cây vĩ cầm.
Những năm cuối đời, ông sống lặng lẽ ở thị trấn Princeton, nước Mỹ. Người ta kể ông đi bộ đến chỗ làm, quần áo xuề xòa, tóc rối bời, có khi chẳng buồn mang tất. Ông vẫn chơi đàn, vẫn viết, vẫn trăn trở với những câu hỏi chưa có lời đáp. Ông mất ngày mười tám tháng tư năm một nghìn chín trăm năm mươi lăm, ở tuổi bảy mươi sáu.
Ít lâu trước khi ông mất, một biên tập viên của tạp chí Đời Sống bên Mỹ đến nhà trò chuyện với ông. Ông để lại vài lời dặn, đại ý thế này: điều quan trọng là đừng bao giờ ngừng đặt câu hỏi. Lòng tò mò có lý do tồn tại của riêng nó. Và câu cuối, mình rất thích: đừng bao giờ đánh mất một lòng tò mò thiêng liêng.
Bạn ơi, mình kể đến đây và nghĩ tới chúng ta. Bước qua tuổi năm mươi, sáu mươi, nhiều người hay tự nói với mình: già rồi, học làm gì nữa. Mình thôi hỏi, thôi thắc mắc. Mình quen với một con đường đi chợ, một món ăn, một kênh truyền hình. Mọi thứ trở nên quen thuộc đến mức chẳng còn gì làm mình ngạc nhiên. Và mình tưởng như thế là an phận, là bình yên.
Nhưng có lẽ Einstein sẽ mỉm cười mà bảo khác. Cái già thật sự không nằm ở mái tóc bạc. Nó nằm ở lúc mình không còn biết ngạc nhiên. Một ông già bảy mươi tuổi ở Princeton vẫn hỏi về ánh sáng như cậu bé năm tuổi cầm chiếc la bàn. Vì vậy mà trong lòng ông, cậu bé ấy chưa bao giờ lớn hẳn.
Mình không cần làm nhà khoa học mới giữ được lòng tò mò. Mình có thể hỏi đứa cháu cách gọi điện có hình trên điện thoại, rồi tự mình gọi cho người bạn cũ. Có thể trồng thử một loại rau chưa từng trồng. Có thể học một bài hát mới, hay tối nay ra sân ngước nhìn trời sao, tự hỏi ánh sáng ấy đã đi bao lâu mới tới mắt mình. Những câu hỏi nhỏ như vậy giữ cho đầu óc mình mềm mại, cho trái tim mình còn biết háo hức.
Và còn một điều đẹp nữa. Khi mình chịu hỏi, con cháu sẽ thấy mình gần hơn. Một người ông, người bà biết nói con dạy ông cái này đi, là người mà con cháu thích ngồi cạnh. Lòng tò mò không làm mình mất uy, nó làm mình dễ thương hơn.
Einstein bị chê là lười, bị đánh trượt, bị từ chối việc làm. Ông chẳng có gì đặc biệt hơn chúng ta, ngoài việc chưa bao giờ đóng lại cánh cửa của sự ngạc nhiên. Mình mong bạn cũng giữ lại cho mình một chiếc la bàn nhỏ như thế, ở đâu đó trong lòng. Để mỗi sáng thức dậy, đời vẫn còn điều gì đó cho mình háo hức muốn biết.
Tình Ca. Ở đây có bình an.