Nghe kể bên ly cà phê

Tình Ca kể chuyện

Những câu chuyện có thật về con người, tuổi già, lòng tử tế và cách sống. Tình Ca kể chậm rãi, như ngồi bên ly cà phê buổi sáng.

Tình Ca kể chuyện · Bài học cuộc đời

Nhà Bác Học Cởi Giày Lội Ruộng: Cả Đời Vì Bát Cơm Của Dân

Thưa quý vị, có một chàng trai người Việt sang tận nước Nhật du học, rồi đỗ cái học vị cao nhất về nông học mà nước Nhật có thể trao, là người nước ngoài đầu tiên làm được điều ấy. Với tấm bằng đó, ông có thể sống một cuộc đời đầy đủ, sung túc nơi xứ người. Vậy mà ông lại cởi giày ra, xắn quần lên, lội xuống những thửa ruộng bùn lầy của quê hương, để sống trọn đời mình giữa những người nông dân nghèo khó nhất. Vì sao một nhà bác học lại chọn bùn đất, tôi xin kể quý vị nghe từ đầu.

Nhà bác học ấy tên là Lương Định Của, sinh năm một ngàn chín trăm hai mươi, ở làng Đại Ngãi, tỉnh Sóc Trăng. Thuở trẻ, ông sang Nhật Bản học hành. Bằng trí tuệ hơn người và sự khổ luyện, ông đã đỗ bằng tiến sĩ nông học vào năm một ngàn chín trăm năm mươi mốt, cái học vị cao nhất của ngành nông học Nhật Bản thời đó, mà ông lại là người nước ngoài trẻ tuổi nhất đạt được. Ở bên Nhật, ông cũng gặp và cưới một người vợ Nhật hiền thục, tên là Nakamura Nobuko.

Rồi một quyết định lớn đến với ông. Với tài năng ấy, ông được mời gọi ở lại làm việc với những vị trí cao sang, một cuộc sống mà bao người mơ ước. Nhưng nghe theo tiếng gọi của quê hương, và nghĩ tới những người nông dân nước mình còn đói khổ, thiếu ăn, ông đã quyết định đưa cả gia đình trở về Việt Nam. Ông về với một đất nước còn nghèo, còn chiến tranh loạn lạc. Và cảm động nhất, người vợ Nhật của ông, vì thương chồng, thương cả cái xứ sở xa lạ ấy, đã theo ông về, mặc áo dài, nói tiếng Việt, gắn bó với Việt Nam trọn cả cuộc đời, không một lần quay về cố hương. Đó cũng là một câu chuyện tình yêu và sự thủy chung thật đẹp. Quý vị thử hình dung, một người phụ nữ Nhật, sinh ra và lớn lên trong một đất nước văn minh, đủ đầy, vậy mà vì tình yêu với chồng, đã chấp nhận rời bỏ tất cả, theo chồng về một xứ sở còn nghèo khó, còn bom đạn. Bà học nói tiếng Việt, mặc áo dài Việt, ăn cơm Việt, sống cùng bà con lối xóm như một người phụ nữ Việt thực thụ. Và bà ở lại mãi, cho tới cuối đời, ngay cả khi chồng đã khuất núi. Cái tình, cái nghĩa ấy, thật khiến người ta phải cúi đầu cảm phục.

Về nước, ông Lương Định Của bắt tay ngay vào cái công việc mà ông đã chọn: giúp cho người nông dân bớt khổ, cho đồng ruộng thêm bội thu. Ông lai tạo ra giống lúa mới, mà nổi tiếng nhất là giống lúa mang tên Nông nghiệp Một, giống lúa lai tạo trong nước đầu tiên của ta. Rồi ông cải tiến hết giống này tới giống khác: lúa, dưa hấu, cà chua, khoai lang. Nông dân quý ông, thương ông tới mức gọi những giống cây ấy bằng cái tên trìu mến: nào là lúa ông Của, dưa ông Của, cà chua ông Của. Ông còn bày cho bà con những cách làm ruộng mới mẻ, khoa học, như làm bờ vùng bờ thửa, như cấy lúa thẳng hàng cho đủ mật độ, để cây lúa cho nhiều hạt hơn.

Nhưng thưa quý vị, điều khiến người ta nhớ và thương ông nhất, không phải là những tấm bằng hay những giống lúa. Mà là hình ảnh một vị giáo sư, một nhà bác học, không hề ngồi trong phòng thí nghiệm sang trọng, mà xắn quần cởi giày, lội xuống ruộng bùn cùng bà con nông dân. Ông đứng dưới ruộng, chân lấm tay bùn, cầm tay chỉ việc cho từng người, dưới cái nắng cháy da hay trong cái rét cắt thịt. Người ta gọi ông là nhà bác học của đồng ruộng, và thân thương hơn, gọi ông là bác Của, người bạn của nhà nông. Quý vị nào từng trải qua những năm tháng đói kém, thiếu ăn, hẳn sẽ hiểu cái giá trị lớn lao trong công việc của ông. Ở cái thời mà một hạt gạo quý như hạt ngọc, thì việc tạo ra được một giống lúa cho nhiều hạt hơn, chắc hạt hơn, chịu được sâu bệnh hơn, là cứu đói cho biết bao nhiêu gia đình. Ông không cầm súng, không ra trận, nhưng cuộc chiến chống lại cái đói của ông cũng thầm lặng mà cao cả không kém. Mỗi bông lúa nặng trĩu trên đồng, là một chiến công của ông và của những người nông dân mà ông hết lòng thương yêu.

Và đây, chính là cái điều làm nên con người ông, cái mà tôi muốn thưa với quý vị. Cả một đời ông, từ khi từ bỏ vinh hoa nơi xứ người, cho tới lúc lội bùn nơi ruộng đồng, tất cả cũng chỉ vì một điều giản dị: vì bát cơm của người dân. Ông tâm niệm rằng, phải chịu lăn lộn, phải đổ mồ hôi trên đồng ruộng, thì mới thật sự thấu hiểu được nỗi khổ của người nông dân, và mới biết họ cần gì mà giúp. Ông sống vô cùng giản dị, thanh bạch, dù là một nhà bác học lớn. Người ta kể, đồng lương của ông cũng đạm bạc như bao người, chẳng có gì dư dả, nhưng ông chẳng bận tâm. Bởi cái ông giàu có, là được thấy những cánh đồng trĩu hạt, được thấy bà con nông dân bớt đói, no ấm hơn nhờ những giống lúa, những cách làm mà ông mang lại. Cả cái tài, cái trí tuệ hơn người ấy, ông dồn hết cho những con người bình dị, chân lấm tay bùn nhất. Ông không màng danh lợi cho riêng mình, chỉ đau đáu một nỗi lo cho bát cơm của dân.

Năm một ngàn chín trăm bảy mươi lăm, ông Lương Định Của đột ngột qua đời khi đang còn miệt mài với công việc, hưởng thọ năm mươi lăm tuổi. Cả một đời cống hiến cho cây lúa, cho nông dân, cho tới hơi thở cuối, chẳng một ngày ngơi nghỉ, chẳng một lời than. Người vợ Nhật của ông ở lại, thủy chung với quê chồng, sống thọ tới một trăm tuổi. Và tên tuổi ông thì còn mãi, khi ngày nay có một giải thưởng mang tên Lương Định Của, hằng năm trao cho những nhà nông trẻ xuất sắc, để tiếp nối cái tinh thần vì nông dân, vì bát cơm của dân mà ông đã trọn đời theo đuổi.

Gom lại những gì nhà bác học ấy để lại, tôi xin gửi quý vị mấy điều.

Một là, tài năng lớn mà đi cùng một tấm lòng vì dân, vì người nghèo, thì mới thật đáng quý. Học cao hiểu rộng là quý, nhưng biết cúi xuống với những người bé nhỏ, lam lũ, đem cái tài của mình ra phụng sự họ, thì còn quý hơn gấp bội. Ông Lương Định Của giỏi giang là thế mà không hề kiêu ngạo, vẫn lội bùn cùng bà con, đó mới là cái đẹp của một người trí thức chân chính. Ở đời, có người học được dăm ba chữ đã vội quên gốc gác, xem thường người lao động. Nhưng người thật sự có học, có văn hóa, thì lại càng khiêm nhường, càng biết trân trọng những người bình dị. Cái sang trọng thật sự của một con người không nằm ở áo quần, bằng cấp, mà nằm ở tấm lòng biết thương người, biết cúi xuống với những phận đời lam lũ.

Hai là, không có vinh hoa phú quý nào bằng được sống một đời có ích cho quê hương, cho những người bình dị quanh mình. Ông đã bỏ lại cuộc sống sung túc nơi xứ người, để về chịu khổ cùng dân. Bởi ông hiểu, hạnh phúc thật sự không nằm ở sự giàu sang, mà nằm ở chỗ mình được sống có ý nghĩa, được cống hiến, được thấy công sức của mình làm nên bát cơm no cho người khác.

Ba là, muốn hiểu ai, muốn giúp được ai, thì phải gần gũi, phải lăn lộn cùng họ. Ông Của phải xuống tận ruộng mới hiểu nông dân cần gì. Điều này đúng cả trong nhà mình, quý vị ạ. Muốn hiểu con, hiểu cháu, thì phải chịu ngồi lại, chịu lắng nghe, chịu gần gũi với chúng, chứ đứng từ xa mà phán xét thì làm sao mà hiểu, mà thương cho đúng được. Nhiều khi cha mẹ với con cái xa cách nhau, không phải vì hết thương, mà vì thiếu sự gần gũi, thiếu những phút giây thật sự ngồi lại bên nhau. Bài học của ông Lương Định Của nhắc ta rằng, muốn gặt hái được điều tốt đẹp, dù là mùa màng hay tình cảm, thì đều phải chịu khó vun trồng, chăm bón từ chính đôi tay và tấm lòng của mình.

Và bốn là, tình yêu và lòng thủy chung có thể vượt qua mọi khoảng cách. Câu chuyện người vợ Nhật vì thương chồng mà rời bỏ quê hương, gắn bó trọn đời với một xứ sở xa lạ, thật khiến người ta cảm động. Nó nhắc ta rằng, khi thương nhau thật lòng, người ta có thể cùng nhau vượt qua tất cả, và ở bên nhau son sắt tới cuối cuộc đời. Tình yêu đích thực không phải là những lời hoa mỹ, mà là sự sẵn lòng đồng cam cộng khổ, cùng nhau gánh vác gian nan. Vợ chồng son trẻ ngày nay, có lẽ cũng nên soi vào tấm gương của ông bà Lương Định Của, để hiểu rằng cái quý nhất trong hôn nhân là sự thủy chung và cùng nhau đi trọn con đường.

Tôi mong rằng sau câu chuyện hôm nay, mỗi khi cầm bát cơm trên tay, quý vị sẽ nhớ tới những con người đã đổ mồ hôi làm nên hạt gạo, và thấy trân quý hơn những điều bình dị mình đang có. Cầu mong cho quý vị luôn được bình an trong tâm hồn, khỏe mạnh trong thân thể, và sống trọn vẹn từng ngày bên những người mình thương.

Xin chào, và hẹn gặp lại.