Tình Ca kể chuyện · Chuyện Tình Đêm Khuya
Bàn Số Ba Không Tính Tiền – Quán Cà Phê Nhìn Ra Biển Vũng Tàu
Cuốn sổ bìa đen nằm trong ngăn kéo quầy pha chế.
Khôi mở ra, ngay trang đầu tiên, chữ viết tay của người cậu đã mất.
"Bàn số ba. Một ly cà phê sữa đá. Không tính tiền."
Anh lật trang tiếp theo.
Cũng dòng chữ đó, ngày hôm sau.
Rồi ngày hôm sau nữa.
Anh lật nhanh, lật tới cuối cuốn sổ, rồi mở ngăn kéo, thấy thêm năm cuốn sổ y hệt, giấy đã vàng.
Ba mươi năm.
Mỗi ngày một dòng.
Không sót ngày nào.
Sáng hôm sau, đúng sáu giờ, cửa quán vừa mở, một bà cụ tóc bạc chống gậy bước vào.
Bà không nhìn Khôi, đi thẳng tới bàn số ba sát lan can, ngồi xuống, quay mặt ra biển.
Như đã ngồi đó cả đời.
Bà cụ là ai?
Bà đợi ai ngoài biển suốt ba mươi năm?
Và vì sao người cậu chưa từng lấy vợ của Khôi, lại tự tay pha cho bà một ly cà phê mỗi sáng, không lấy một đồng?
Đây là Chuyện Tình Đêm Khuya của Tình Ca. Bạn tắt bớt đèn, ngồi nghe mình kể nhé.
Khôi hai mươi tám tuổi, làm thiết kế đồ họa ở Sài Gòn, ngày ngồi trước màn hình mười tiếng.
Anh không thân với cậu Tư.
Cậu là em út của má, sống một mình ở Vũng Tàu, mở một quán cà phê nhỏ trên con đường dốc nhìn xuống Bãi Trước.
Mỗi năm Tết, má dắt anh ra thăm cậu một lần.
Cậu ít nói, cười hiền, pha cho anh một ly cà phê sữa đá, rồi ngồi nhìn biển.
Khôi chỉ nhớ có vậy.
Cậu mất vào một sáng mùa mưa, nhẹ nhàng, trong giấc ngủ.
Người ta tìm thấy tờ di chúc viết tay để trong cuốn sổ bìa đen.
Cậu để lại quán cho Khôi.
Cuối tờ di chúc, có thêm một dòng nhỏ.
"Con giữ giùm cậu bàn số ba."
Khôi đọc mà không hiểu.
Anh tính ra Vũng Tàu vài tuần, lo xong giấy tờ, rồi bán quán.
Ở Sài Gòn, anh đang có công việc, có căn hộ thuê, có cuộc sống quen thuộc.
Một cái quán cà phê nhỏ ở Vũng Tàu, với anh, chỉ là một món đồ cũ cần xử lý.
Quán của cậu Tư nhỏ thôi, chừng sáu bảy cái bàn gỗ, mái lợp tôn, có cái lan can sắt sơn xanh nhìn thẳng ra biển.
Bàn số ba nằm ở góc trong cùng, sát lan can, chỗ nhìn ra biển đẹp nhất.
Trên mặt bàn, có ai đó đã khắc một chữ L nhỏ, nét khắc cũ, mòn nhẵn.
Sáng đầu tiên anh mở quán, đúng sáu giờ, bà cụ bước vào.
Bà mặc áo bà ba trắng, tóc búi gọn, chống cây gậy gỗ, đi chậm.
Bà ngồi xuống bàn số ba, không gọi món.
Khôi bối rối, đứng sau quầy, không biết làm gì.
Rồi anh nhớ tới cuốn sổ.
Anh pha một ly cà phê sữa đá, pha theo đúng cái cách anh từng thấy cậu pha mỗi dịp Tết, nhiều sữa, ít đá.
Anh bưng ra, đặt xuống bàn.
Bà cụ nhìn ly cà phê, rồi ngẩng lên nhìn anh, rất lâu.
"Con là cháu của Tư hả?"
Khôi gật đầu.
Bà gật đầu theo, rồi quay ra biển, không nói gì nữa.
Bà ngồi đó tới tám giờ, uống hết ly cà phê, rồi đứng dậy, chống gậy đi về.
Không trả tiền.
Khôi mở cuốn sổ bìa đen, cầm bút, ngập ngừng một chút, rồi viết vào dòng mới.
"Bàn số ba. Một ly cà phê sữa đá. Không tính tiền."
Ngày thứ hai, ngày thứ ba, ngày thứ mười.
Sáng nào cũng vậy, đúng sáu giờ.
Khôi bắt đầu tò mò.
Anh hỏi mấy người bán hàng rong quanh đó.
Bà bán bánh căn đầu dốc nói, bà cụ đó là bà Lụa, nhà ở xóm chài phía dưới.
Chồng bà là ngư dân, ba mươi năm trước ra khơi gặp bão, không về.
Không tìm được người, chỉ tìm được mảnh ván ghe trôi dạt vào bờ.
Từ đó, sáng nào bà cũng lên quán ông Tư, ngồi bàn số ba, nhìn ra biển.
Người ta nói, bà đợi chồng.
Ba mươi năm, bà chưa bỏ một buổi sáng nào.