Nghe kể bên ly cà phê

Tình Ca kể chuyện

Những câu chuyện có thật về con người, tuổi già, lòng tử tế và cách sống. Tình Ca kể chậm rãi, như ngồi bên ly cà phê buổi sáng.

Tình Ca kể chuyện · Chuyện Tình Đêm Khuya

Chuyến Tàu Ngày Mười Hai Tháng Mười Hai – Giường Số Mười Hai

Năm thứ mười.

Tàu SE số hai rời ga Sài Gòn lúc bảy giờ tối, ngày mười hai tháng Mười Hai.

Toa số bảy, giường số mười hai.

Một người đàn ông ngồi đó, nhìn ra cửa sổ, trên tay là một cuốn sổ bìa xanh đã sờn góc.

Cùng giờ đó, cùng chuyến tàu đó, ở toa số ba, giường số mười hai.

Một người phụ nữ ngồi nhìn ra cửa sổ, trên tay là một cây bút máy cũ.

Mười năm.

Năm nào họ cũng lên chuyến tàu này, đúng ngày này.

Năm nào cũng ngồi đúng giường số mười hai, chờ người kia bước vào.

Và năm nào cũng xuống tàu một mình.

Họ chỉ cách nhau có bốn toa tàu.

Vì sao suốt mười năm, họ không một lần nhìn thấy nhau?

Và người duy nhất trên đời biết chuyện này, lại là một bà cụ bán trà trên tàu, người đã lặng lẽ để ý họ suốt mười năm.

Đây là Chuyện Tình Đêm Khuya của Tình Ca. Bạn tắt bớt đèn, ngồi nghe mình kể nhé.

Mười năm trước, Nam ba mươi tuổi.

Anh là đầu bếp ở một nhà hàng nhỏ quận Một, ngày đứng bếp mười hai tiếng, tay chằng chịt vết bỏng.

Tháng Mười Hai năm đó, má anh ở quê ngoài Thanh Hóa trở bệnh.

Vé máy bay hết, anh mua vé tàu, toa giường nằm khoang bốn người, giường số mười hai, tầng dưới.

Khoang đó, ngoài anh, chỉ có một cô gái.

Hai giường tầng trên bỏ trống.

Cô gái ngồi ở giường đối diện, giường số mười một, đang cặm cụi viết gì đó vào một cuốn sổ bìa xanh.

Tóc cột đuôi ngựa, áo len màu kem, cây bút máy kẹp giữa hai ngón tay, mực tím.

Anh chào, cô ngẩng lên cười, rồi lại cúi xuống viết.

Tàu chuyển bánh.

Sài Gòn lùi dần sau cửa sổ, đèn đường thưa dần, rồi chỉ còn bóng tối và tiếng bánh sắt nghiến lên đường ray.

Một bà cụ đẩy xe hàng đi ngang, rao trà nóng, bánh mì, mì gói.

Bà nhỏ người, tóc bạc búi gọn, mặc đồng phục ngành đường sắt đã bạc màu.

Cô gái mua một ly trà gừng.

Nam mua hai ổ bánh mì, ngập ngừng một chút, rồi đưa cho cô một ổ.

"Tàu đi tới sáng mới tới Nha Trang, cô ăn đỡ."

Cô nhìn anh, nhìn ổ bánh mì, rồi bật cười.

"Anh là đầu bếp phải không? Tay anh toàn vết bỏng."

Từ ổ bánh mì đó, họ nói chuyện.

Cô tên Linh, hai mươi lăm tuổi, điều dưỡng ở một bệnh viện Sài Gòn.

Cô đi Huế, về thăm bà ngoại lần cuối trước khi sang Đức.

Cô đậu chương trình điều dưỡng sang Đức làm việc, hợp đồng năm năm, tháng Giêng là bay.

Cô nói, cô sợ.

Sợ tiếng lạ, sợ lạnh, sợ ở một mình.

Nhưng nhà cô nợ nhiều, ba bệnh, em còn đi học, cô là chị cả.

Nam kể về má anh, về cái bếp than ở quê, về món canh chua má nấu mà anh nấu cả đời cũng không ra được vị.

Linh kể về bà ngoại ở Huế, về căn nhà rường có giàn hoa giấy, về những đêm bà ru cô bằng câu hò mái nhì.

Rồi cô hát nhỏ một câu.

Giọng cô run run, lạc nhịp vì tàu lắc.

Nam nghe, không biết vì sao thấy mắt mình cay.

Cô nói, cô có thói quen chép lời những bài hát mình thương vào cuốn sổ xanh, để khi buồn mở ra hát.

Cô đưa cho anh coi.

Trang nào cũng kín chữ tím, nghiêng nghiêng, có trang dán cánh hoa phượng ép khô.

Nam lật tới trang cuối, thấy một trang trắng.

Cô nói, trang đó để dành, chưa biết chép gì.

Đêm thứ nhất, tàu qua Phan Thiết, qua Nha Trang.

Hai người không ngủ.

Họ ngồi bên cửa sổ, nhìn những ngọn đèn làng chài lấp lánh ngoài xa.

Bà cụ bán trà đi ngang mấy lần, lần nào cũng dừng lại một chút, nhìn hai người, rồi mỉm cười đi tiếp.

Gần sáng, bà mang tới hai ly trà gừng, không lấy tiền.

Bà nói, trên tàu này bà bán ba chục năm rồi, nhìn là biết ai với ai.

Linh đỏ mặt, Nam cũng đỏ mặt.

Bà cụ cười khà khà, nói, bà tên Bảy, có gì cần cứ kêu bà Bảy.

Ngày thứ hai, tàu chạy dọc miền Trung.

Biển xanh ngắt một bên, núi một bên.

Qua đèo Hải Vân, cả khoang tàu im lặng, ai cũng dán mắt ra cửa sổ.