Tình Ca kể chuyện · Chuyện Tình Đêm Khuya
Bến Đò Ngày Ấy – Hộp Thư Hai Mươi Năm Không Đến
Ngày cây cầu khánh thành, người ta reo hò, vỗ tay, chụp hình đầy hai bên bờ sông.
Chỉ có một người đàn ông không lên sân khấu.
Ông đi bộ qua cầu, đi rất chậm, về phía một quán cà phê lợp lá nằm đúng chỗ ngày xưa là bến đò.
Trong quán, một người phụ nữ tóc đã điểm bạc đang lau bàn.
Bà ngước lên.
Cái khăn trên tay rớt xuống.
Bà chỉ hỏi đúng một câu, giọng run run.
"Anh xuống rồi hả anh?"
Hai mươi năm trước, ông đã hứa sẽ xuống.
Hai mươi năm, bà ngồi ở bến đò này chờ.
Hai mươi năm, ông tin rằng bà đã quên ông.
Và chiều hôm đó, bà đặt lên bàn một cái hộp thiếc rỉ sét, bên trong là những lá thư chưa bao giờ đến được tay người nhận.
Ai đã giữ những lá thư ấy?
Và vì sao, giữa hai người thương nhau đến vậy, lại có một khúc sông không ai qua được?
Đây là Chuyện Tình Đêm Khuya của Tình Ca. Bạn tắt bớt đèn, ngồi nghe mình kể nhé.
Chuyện bắt đầu vào cuối những năm chín mươi, một mùa nước nổi.
Khang hai mươi bốn tuổi, kỹ sư mới ra trường, được công ty ở Sài Gòn cử xuống miền Tây khảo sát một tuyến đường bên kia sông Cổ Chiên.
Không ai muốn đi, vì xa, vì cực, vì ở lâu.
Khang xung phong.
Anh chưa từng thấy sông nước miền Tây, chỉ biết qua mấy bài vọng cổ ba anh mở mỗi tối.
Muốn qua sông, chỉ có một cách, là đi đò.
Bến đò nằm cuối con đường đất, dưới mấy gốc bần già, có cái chòi lá và tấm bảng gỗ chữ sơn trắng đã mờ: đò ngang, hai ngàn một lượt.
Người chèo đò là một cô gái.
Áo bà ba nâu, nón lá sờn vành, tóc cột gọn sau gáy.
Cô ngước lên nhìn anh, nhìn cái ba lô to, cuộn bản vẽ dài, cái áo sơ mi trắng còn thẳng nếp, rồi cười.
"Anh ở Sài Gòn xuống hả? Bước giữa xuồng nghen anh, bước ngoài mép là lật đó."
Khang bước xuống, chiếc xuồng chòng chành, cuộn bản vẽ suýt rớt xuống sông.
Cô bật cười thành tiếng, rồi vội lấy tay che miệng.
Anh đỏ mặt.
Cô tên Lan, người ta kêu là Út Lan, vì cô là con út.
Mười chín tuổi, chèo đò từ năm mười hai, chèo thay ba từ khi ba yếu.
Lượt đò đầu tiên đó, chỉ chừng mười phút.
Nhưng Khang nhớ mãi hai bàn tay nhỏ mà chắc của cô trên mái chèo, và mùi phù sa trong gió.
Lúc cập bờ, cô thối lại tiền, dặn một câu.
"Chiều về nhớ ra bến trước năm giờ. Sau năm giờ là Lan nghỉ."
Ngày nào sau đó, anh cũng ra bến trước năm giờ.
Họ quen nhau như vậy, qua những lượt đò ngang.
Sáng qua, chiều về, mỗi lượt mười phút, mỗi ngày hai mươi phút.
Ban đầu là chuyện trời nắng, nước lên.
Rồi là chuyện nhà cô, căn nhà lá sau bến, má trồng mấy chậu bông giấy đỏ, mấy anh chị đều đã lên thành phố, chỉ còn cô ở lại với ba má.
Cô học hết lớp chín thì nghỉ.
Cô nói cô mê đọc sách, mà ở đây chỉ có mấy cuốn truyện cũ, đọc tới rách bìa.
Lần về Sài Gòn lấy đồ, Khang ghé tiệm sách cũ, mua cho cô mấy cuốn tiểu thuyết, gói trong giấy báo.
Út Lan mở ra, không nói gì, chỉ ôm chặt vào ngực.
Hôm sau, cô chèo đò mà không dám ngước lên nhìn anh.
Mấy tuần sau, trong xuồng có một gói bánh tét bọc lá chuối, còn ấm.
Kẹp trong đó là mảnh giấy học trò, chữ nghiêng nghiêng.
"Cảm ơn anh đã cho Lan đọc sách. Lan đọc tới khuya, đọc xong thì nhớ."
Không ghi nhớ cái gì.
Không ghi nhớ ai.
Khang giữ mảnh giấy đó trong túi áo, suốt hai mươi năm.
Nhưng có một điều Khang không biết.
Ở căn nhà lá sau bến đò, có một người đã để ý anh từ ngày đầu tiên.
Đó là ba của Út Lan.
Ông già ngồi trên bộ ván, ho khục khặc, nhìn ra bến, thấy con gái mình ngày nào cũng chèo chậm hơn ở lượt đò năm giờ chiều.
Một tối, ông gọi cô lại, hỏi nhỏ.
"Cái cậu Sài Gòn đó, nó tính sao với con?"
Út Lan cúi đầu, không trả lời.
Ông thở dài, nói một câu mà cô không hiểu hết.
"Mấy anh chị con lên thành phố hết rồi. Ba chỉ còn con."